150+ từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề có ví dụ minh họa
- anhngutalkfirst
- Jan 23
- 3 min read

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
1.1. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Gia đình
STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Câu ví dụ |
1 | Family | /ˈfæm.əl.i/ | Gia đình | I have a big family.(Tôi có một gia đình lớn.) |
2 | Parents | /ˈper.ənts/ | Bố mẹ | My parents live in Hanoi.(Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.) |
3 | Father / Dad | /ˈfɑː.ðɚ/ | Bố | My father is a doctor.(Bố tôi là bác sĩ.) |
4 | Mother / Mom | /ˈmʌð.ɚ/ | Mẹ | I help my mother cook.(Tôi giúp mẹ nấu ăn.) |
5 | Husband | /ˈhʌz.bənd/ | Chồng | Her husband is very kind.(Chồng cô ấy rất tốt bụng.) |
6 | Wife | /waɪf/ | Vợ | He loves his wife very much.(Anh ấy yêu vợ mình rất nhiều.) |
7 | Sibling | /ˈsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em ruột | Do you have any siblings?(Bạn có anh chị em ruột không?) |
8 | Brother | /ˈbrʌð.ɚ/ | Anh/Em trai | My brother plays soccer.(Anh trai tôi chơi bóng đá.) |
9 | Sister | /ˈsɪs.tɚ/ | Chị/Em gái | My sister is a student.(Em gái tôi là sinh viên.) |
10 | Son | /sʌn/ | Con trai | They have two sons.(Họ có hai người con trai.) |
1.2. Các từ vựng tiếng Anh về Miêu tả người & Ngoại hình
STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Câu ví dụ |
1 | Appearance | /əˈpɪr.əns/ | Ngoại hình | Her appearance is very neat. (Ngoại hình của cô ấy rất gọn gàng.) |
2 | Beautiful | /ˈbjuː.t̬ə.fəl/ | Xinh đẹp | She is a beautiful woman. (Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.) |
3 | Handsome | /ˈhæn.səm/ | Đẹp trai | The actor is very handsome. (Nam diễn viên đó rất đẹp trai.) |
4 | Cute | /kjuːt/ | Dễ thương | The baby is so cute. (Em bé thật dễ thương.) |
5 | Tall | /tɑːl/ | Cao | My brother is very tall. (Anh trai tôi rất cao.) |
1.3. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Tính cách con người
STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Câu ví dụ |
1 | Kind | /kaɪnd/ | Tốt bụng | She is very kind to animals. (Cô ấy rất tốt bụng với động vật.) |
2 | Friendly | Thân thiện | Our neighbors are friendly. (Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.) | |
3 | Funny | /ˈfʌn.i/ | Hài hước | He tells funny stories. (Anh ấy kể những câu chuyện hài hước.) |
4 | Smart | /smɑːrt/ | Thông minh | That student is very smart. (Cậu học sinh đó rất thông minh.) |
5 | Honest | /ˈɑː.nɪst/ | Trung thực | You should be honest. (Bạn nên trung thực.) |
1.4. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề Cảm xúc
STT | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Câu ví dụ |
1 | Happy | /ˈhæp.i/ | Hạnh phúc / Vui vẻ | I am very happy today. (Hôm nay tôi rất vui.) |
2 | Sad | /sæd/ | Buồn | Why are you looking so sad? (Sao trông bạn buồn thế?) |
3 | Angry | /ˈæŋ.ɡri/ | Tức giận | My mom was angry with me. (Mẹ đã rất tức giận với tôi.) |
4 | Excited | /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ | Hào hứng / Phấn khích | Are you excited about the trip? (Bạn có hào hứng về chuyến đi không?) |
5 | Tired | /taɪrd/ | Mệt mỏi | I feel tired after work. (Tôi cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm.) |
Xem bài viết chi tiết: Từ vựng tiếng Anh theo thông dụng
Anh Ngữ TalkFirst
Địa chỉ: 778/19 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại: (028) 22 644 666
Email: learning@talkfirst.vn
Các mạng xã hội của TalkFirst:










Comments