top of page

150+ từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề có ví dụ minh họa

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

1.1. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Gia đình

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Câu ví dụ

1

Family

/ˈfæm.əl.i/

Gia đình

I have a big family.(Tôi có một gia đình lớn.)

2

Parents

/ˈper.ənts/

Bố mẹ

My parents live in Hanoi.(Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.)

3

Father / Dad

/ˈfɑː.ðɚ/

Bố

My father is a doctor.(Bố tôi là bác sĩ.)

4

Mother / Mom

/ˈmʌð.ɚ/

Mẹ

I help my mother cook.(Tôi giúp mẹ nấu ăn.)

5

Husband

/ˈhʌz.bənd/

Chồng

Her husband is very kind.(Chồng cô ấy rất tốt bụng.)

6

Wife

/waɪf/

Vợ

He loves his wife very much.(Anh ấy yêu vợ mình rất nhiều.)

7

Sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

Anh chị em ruột

Do you have any siblings?(Bạn có anh chị em ruột không?)

8

Brother

/ˈbrʌð.ɚ/

Anh/Em trai

My brother plays soccer.(Anh trai tôi chơi bóng đá.)

9

Sister

/ˈsɪs.tɚ/

Chị/Em gái

My sister is a student.(Em gái tôi là sinh viên.)

10

Son

/sʌn/

Con trai

They have two sons.(Họ có hai người con trai.)

1.2. Các từ vựng tiếng Anh về Miêu tả người & Ngoại hình

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Câu ví dụ

1

Appearance

/əˈpɪr.əns/

Ngoại hình

Her appearance is very neat.


(Ngoại hình của cô ấy rất gọn gàng.)

2

Beautiful

/ˈbjuː.t̬ə.fəl/

Xinh đẹp

She is a beautiful woman.


(Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.)

3

Handsome

/ˈhæn.səm/

Đẹp trai

The actor is very handsome.


(Nam diễn viên đó rất đẹp trai.)

4

Cute

/kjuːt/

Dễ thương

The baby is so cute.


(Em bé thật dễ thương.)

5

Tall

/tɑːl/

Cao

My brother is very tall.


(Anh trai tôi rất cao.)

1.3. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Tính cách con người

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Câu ví dụ

1

Kind

/kaɪnd/

Tốt bụng

She is very kind to animals.


(Cô ấy rất tốt bụng với động vật.)

2

Friendly

Thân thiện

Our neighbors are friendly.


(Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.)

3

Funny

/ˈfʌn.i/

Hài hước

He tells funny stories.


(Anh ấy kể những câu chuyện hài hước.)

4

Smart

/smɑːrt/

Thông minh

That student is very smart.


(Cậu học sinh đó rất thông minh.)

5

Honest

/ˈɑː.nɪst/

Trung thực

You should be honest.


(Bạn nên trung thực.)

1.4. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề Cảm xúc

STT

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Dịch nghĩa

Câu ví dụ

1

Happy

/ˈhæp.i/

Hạnh phúc / Vui vẻ

I am very happy today.


(Hôm nay tôi rất vui.)

2

Sad

/sæd/

Buồn

Why are you looking so sad?


(Sao trông bạn buồn thế?)

3

Angry

/ˈæŋ.ɡri/

Tức giận

My mom was angry with me.


(Mẹ đã rất tức giận với tôi.)

4

Excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

Hào hứng / Phấn khích

Are you excited about the trip?


(Bạn có hào hứng về chuyến đi không?)

5

Tired

/taɪrd/

Mệt mỏi

I feel tired after work.


(Tôi cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm.)

Xem bài viết chi tiết: Từ vựng tiếng Anh theo thông dụng




Anh Ngữ TalkFirst

  • Địa chỉ: 778/19 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

  • Số điện thoại: (028) 22 644 666

  • Email: learning@talkfirst.vn


Các mạng xã hội của TalkFirst:

Comments


Toà nhà Anh Ngữ TalkFirst

(028) 22 644 666

778/19 Nguyễn Kiệm, P.4, Q. Phú Nhuận, Tp. HCM

  • Facebook
  • Twitter
  • Instagram
  • LinkedIn
  • Tumblr
  • Pinterest

©2021 by talkfirst. Proudly created with Wix.com

bottom of page